dark field illumination

Học thuật
Thân thiện
dark field illumination

A scientist uses dark field illumination to observe a living cell.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật/ Y học):
    • Kỹ thuật chiếu sáng nền tối: Một phương pháp kiểm tra bằng kính hiển vi trong đó mẫu vật được chiếu sáng bằng chùm ánh sáng xiên, khiến mẫu vật (thường các sinh vật sống) tán xạ ánh sáng xuất hiện sáng lên, nổi bật trên một nền tối. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích để quan sát các chi tiết nhỏ, trong suốt hoặc khó thấy dưới ánh sáng thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dark field illumination is essential for observing live spirochetes like those causing syphilis. (Kỹ thuật chiếu sáng nền tối rất cần thiết để quan sát các xoắn khuẩn sống như loài gây bệnh giang mai.)
    • The technician switched to dark field illumination to get a clearer view of the transparent plankton. (Kỹ thuật viên đã chuyển sang kỹ thuật chiếu sáng nền tối để cái nhìn hơn về sinh vật phù du trong suốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use dark field illumination": sử dụng kỹ thuật chiếu sáng nền tối.
    • Researchers often use dark field illumination to study the motility of bacteria without staining them. (Các nhà nghiên cứu thường sử dụng kỹ thuật chiếu sáng nền tối để nghiên cứu khả năng di chuyển của vi khuẩn không cần nhuộm màu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dark field microscopy (n): Kính hiển vi nền tối. Đây tên gọi của kỹ thuật hoặc thiết bị sử dụng nguyên chiếu sáng nền tối.
    • Dark field microscopy revealed details not visible under standard bright field. (Kính hiển vi nền tối đã tiết lộ các chi tiết không nhìn thấy được dưới kính hiển vi nền sáng tiêu chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dark ground illumination: Chiếu sáng nền tối (cách gọi khác, cùng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ kỹ thuật này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ kỹ thuật này.

dark field illumination

A scientist uses dark field illumination to observe a living cell.

Noun
  1. việc kiểm tra bằng kính hiển vi cho các sinh vật sống bằng ánh sáng yếu, vật mẫu xuất hiện nổi bật trên nề tối

Từ đồng nghĩa